Đi chùa đầu xuân

Tâm Kiên
22 Giờ trước
60 lượt xem
Đi chùa mùa lễ hội, trong cách cảm nhận quen thuộc của nhiều người, thường gắn với việc cầu bình an, may mắn cho một năm mới. Nhưng khi thực sự bước vào không gian ấy, ta mới nhận ra: đó không chỉ là câu chuyện của niềm tin cá nhân mà còn là một trải nghiệm xã hội, nơi mỗi người học cách hiện diện, ứng xử và soi lại chính mình trong không gian chung của niềm tin.

1. Đi chùa mùa hội: gặp lại chính mình

Trong mùa lễ hội, chùa hiếm khi yên tĩnh tuyệt đối.

Có chờ đợi.
Có va chạm.
Có những khoảnh khắc rất dễ mất kiên nhẫn.

Giữa tiếng người và những bước chân nối dài, thứ dễ lộ ra nhất là sự kiên nhẫn của mỗi người (Nguồn: Internet)

à chính lúc ấy, mỗi người có cơ hội nhìn lại mình rõ hơn:

Mình phản ứng thế nào khi phải xếp hàng?
Mình đối xử ra sao với người đi trước, người đi sau?
Mình có giữ được sự điềm tĩnh khi mọi thứ không theo ý mình hay không?

Đi chùa mùa lễ hội vì thế không chỉ là tìm đến điều linh thiêng mà còn là gặp lại chính mình qua cách mình đối xử với người khác.

Từ trải nghiệm chung ấy, mỗi ngôi chùa, mỗi không gian tâm linh lại gợi mở một “bài thực hành” rất khác nhau cho người bước vào.

2. Ba điểm đến, ba bài thực hành sống

Yên Tử: học cách đi chậm

Nếu mùa lễ hội buộc con người đối diện với sự kiên nhẫn của chính mình, thì Yên Tử là nơi điều đó trở thành một trải nghiệm rất cụ thể. Yên Tử có một “signature” rất rõ: không thể đi vội.

Hành trình lên Yên Tử là một chuỗi không gian nối tiếp nhau: từ bãi xe, cáp treo, suối Giải Oan, chùa Hoa Yên, chùa Vân Tiêu đến chùa Đồng trên đỉnh cao hơn 1.000 mét. Dù chọn đi cáp treo hay leo bộ từng đoạn, cơ thể sớm lên tiếng. Mệt là mệt. Thở gấp là thở gấp. Và khi ấy, mọi sự nôn nóng đều trở nên không cần thiết.

Giữa mây núi Yên Tử, chùa Đồng đứng đó để nhắc: đường đi cũng là một phần của sự tu tập (Nguồn: Internet)

Đi bộ qua suối Giải Oan, nơi nhiều người dừng lại lâu hơn bình thường, không phải vì cảnh đẹp mà vì không khí buộc người ta chậm lại. Lên đến Hoa Yên, không gian mở ra vừa đủ để nghỉ, vừa đủ để nhìn xuống chặng đường đã qua. Và khi tiếp tục hướng lên chùa Đồng, nhiều người nhận ra: không phải ai cũng cần lên đến đỉnh cao nhất để thấy hành trình này trọn vẹn.

Yên Tử, nơi Phật hoàng Trần Nhân Tông khai mở Thiền phái Trúc Lâm: tu giữa đời, chậm giữa núi, bền giữa thời gian (Nguồn: Internet)

Yên Tử gắn với Phật hoàng Trần Nhân Tông, nơi khai mở Thiền phái Trúc Lâm từ lâu đã được xem là một trung tâm quan trọng của Phật giáo Việt Nam. Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc đã được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa Thế giới. Việc được vinh danh không làm thay đổi trải nghiệm của người đi lễ, nhưng nhắc khẽ rằng: những giá trị ở đây được gìn giữ bằng chính nhịp đi chậm và sự bền bỉ của con người.

Bái Đính – học cách hiện diện

Nếu Yên Tử buộc con người chậm lại bằng địa hình và hành trình, thì Bái Đính lại đặt ra thử thách theo một cách khác: thử thách khả năng hiện diện giữa quy mô và đám đông.

Không gian thơ mộng của chùa Bái Đính (Nguồn: Internet)

Bái Đính là một không gian rất đặc biệt: vừa cổ xưa, vừa đồ sộ; vừa linh thiêng, vừa mang dáng dấp của một trung tâm hành hương quy mô lớn. Nằm trên dãy núi Tràng An – vùng đất từng gắn với các triều đại Đinh, Tiền Lê, Lý – Bái Đính thuộc Quần thể danh thắng Tràng An, được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới. Vì thế, đây không chỉ là một ngôi chùa mà còn là một phần của không gian lịch sử cảnh quan trải dài hơn một nghìn năm.

Không gian Bái Đính gắn với nhiều lớp lịch sử: từ vùng đất thiêng thời Đinh – Tiền Lê đến những dấu ấn tín ngưỡng kéo dài qua các triều đại. Điều đó khiến nơi đây không chỉ là chốn cầu nguyện cá nhân mà còn là một phần ký ức cộng đồng, nơi niềm tin gắn liền với lịch sử dân tộc.

Mỗi pho tượng La Hán một gương mặt, mỗi bước chân một cơ hội quay về với chính mình (Nguồn: Internet)

Ngày nay, Bái Đính gây ấn tượng mạnh bởi quy mô và những “kỷ lục”: hành lang La Hán dài hàng cây số với hàng trăm pho tượng đá xanh; tượng Phật Thích Ca bằng đồng dát vàng đồ sộ trong điện Pháp Chủ; điện Tam Thế với ba pho tượng biểu trưng cho quá khứ – hiện tại – tương lai; hay Bảo tháp xá lợi vươn lên giữa quần thể rộng lớn. Tất cả rất dễ tạo nên cảm giác: phải đi cho hết, phải xem cho đủ.

Nhưng chính trong không gian rộng lớn và đông người ấy, Bái Đính lại dạy một bài học rất khác: hiện diện. Giữa dòng người nối dài, giữa những bước chân không ngừng nghỉ, trải nghiệm trở nên trọn vẹn hơn khi ta chọn dừng lại. Chỉ đứng yên ở một hành lang, quan sát từng gương mặt La Hán với những biểu cảm khác nhau; hoặc ngồi lặng trong một điện lớn để nhận ra âm thanh, nhịp thở và sự có mặt của chính mình. Bái Đính, vì thế, không dạy con người “đi thật nhiều” mà nhắc ta “ở lại” đủ lâu với một khoảnh khắc.

Chùa Bà Đen: học niềm tin đời thường

Nếu Yên Tử gợi bài học đi chậm, Bái Đính nhắc đến sự hiện diện, thì chùa Bà Đen với tên gọi chính thức là Linh Sơn Tiên Thạch Tự lại mở ra một cách hiểu rất khác về niềm tin: niềm tin gắn với đời sống thường ngày.

Đứng trên đỉnh núi Bà Đen, niềm tin không còn là điều xa vời mà là điểm tựa để người ta trở về với đời sống thường ngày (Nguồn: Internet)

Ngôi chùa cổ nằm lưng chừng núi Bà Đen không đồ sộ, không phô trương kiến trúc. Nhưng suốt hàng trăm năm, nơi đây vẫn là điểm tựa tinh thần của người dân Nam Bộ, những người đến chùa để gửi gắm những mong ước rất gần: sức khỏe, làm ăn, gia đạo yên ổn.

Giữa không gian rộng mở, pho tượng Phật Bà Tây Bổ Đà Sơn hiện diện như một lời nhắc: niềm tin không phải để xin thêm mà để vững hơn khi trở về đời thường (Nguồn: Internet)

Ở phía trên cao hơn, trong cùng quần thể núi Bà Đen, pho tượng Phật Bà Tây Bổ Đà Sơn bằng đồng được ghi nhận là lớn nhất châu Á, hiện diện như một lớp nghĩa mới của không gian tín ngưỡng. Giữa trời mây và khoảng không rộng mở, pho tượng không khiến con người cảm thấy “được ban phát” mà gợi một cảm giác rất rõ: sự nhỏ lại của cái tôi và sự lắng xuống của những toan tính đời thường.

Niềm tin ở chùa Bà Đen không tách khỏi đời sống. Người ta đến, thắp nhang, khấn vài câu ngắn gọn rồi trở về với ruộng đồng, buôn bán, công việc thường nhật. Không có khoảng cách lớn giữa thiêng liêng và trần thế. Chính sự giản dị ấy khiến niềm tin không trở thành áp lực mà là một chỗ dựa âm thầm.

Những hành động nhỏ tạo khác biệt

Giữ sự linh thiêng của chốn đông người không đến từ nghi lễ lớn mà từ những điều rất giản dị:

  • Đi nhẹ;
  • Nói khẽ;
  • Xếp hàng;
  • Giữ sạch;
  • Tôn trọng không gian chung.

Những hành động nhỏ ấy không làm giảm ý nghĩa tâm linh mà giúp ai cũng có cơ hội chạm tới sự bình an.

Với người trẻ: đi chùa không để “xin”, mà để “tập”

Với nhiều người trẻ, đi chùa đầu năm không hẳn vì tín ngưỡng thuần túy. Đó có thể là cách tìm một điểm tựa, một khoảng lắng giữa nhịp sống nhanh.

Hoa sen không xin nước trong, chỉ lặng lẽ lớn lên từ bùn. Đi chùa cũng vậy: không xin thêm, chỉ tập sống tốt hơn (Nguồn: Internet)

Và có lẽ, điều đáng giá nhất không phải là xin được gì mà là những điều có thể tập được:

  • Tập kiên nhẫn giữa đông người;
  • Tập nhường nhịn trong không gian chung;
  • Tập im lặng khi cần;
  • Tập biết đủ để rời đi.

Nếu một chuyến đi không làm mình tốt hơn trong cách cư xử, thì dù đến chốn linh thiêng, nó cũng chỉ dừng lại ở một cuộc dạo chơi.

Sau chuyến đi, thứ giá trị nhất bạn mang về là gì?

Một bức ảnh đẹp hay một cách sống khác đi một chút?

Chưa có bình luận.

Bình luận bài viết (0)