Những chiếc khuôn không tên

Cỏ
11 Giờ trước
560 lượt xem
Từ chữ hiếu, chữ nhẫn đến những kỳ vọng mang tên “con gái phải thế”, nhiều khuôn mẫu dành cho phụ nữ Việt Nam không cần được viết thành luật. Chúng hiện diện trong lời ăn tiếng nói, nếp nhà và những lời khuyên tưởng chừng vô hại. Nhưng liệu một người phụ nữ có nhất thiết phải sống theo tất cả những khuôn mẫu ấy mới được xem là tốt?

Những chiếc khuôn không tên

Những chiếc khuôn không tên

Trong văn hóa Việt Nam, sự hy sinh của người phụ nữ thường được xem như một phần tự nhiên của tình thân. Người con gái biết nhường em, người vợ biết vun vén, người mẹ sẵn sàng chịu thiệt vì con cái thường được xem là những hình mẫu đáng quý. Nhưng khi sự hy sinh trở thành thước đo đạo đức, ranh giới giữa yêu thương và bổn phận bắt đầu trở nên mong manh. Vậy người phụ nữ hy sinh vì thực sự mong muốn điều đó, hay vì tin rằng mình không được phép lựa chọn khác?

Văn học Việt Nam từng xuất hiện những bi kịch như thế qua Thúy Kiều trong Truyện Kiều của Nguyễn Du và chị Dậu trong Tắt đèn của Ngô Tất Tố. Hai nhân vật sống trong những hoàn cảnh lịch sử khác nhau, nhưng đều bị đẩy vào tình thế phải gánh lấy tai họa để bảo vệ gia đình.

Khi cha và em gặp nạn, Thúy Kiều quyết định bán mình để cứu người thân. Nàng chủ động lựa chọn, nhưng đó là lựa chọn trong một hoàn cảnh mà những con đường khác gần như bị khép lại. Sự hy sinh của Kiều vừa thể hiện đạo hiếu, vừa phơi bày một trật tự xã hội nơi thân phận và tương lai của người phụ nữ có thể trở thành cái giá phải trả cho biến cố gia đình. Bi kịch của nàng không chỉ nằm ở những đau khổ về sau, mà còn ở chỗ tình thân được cứu vãn bằng việc chính nàng phải đánh đổi cuộc đời mình.

Ở Tắt đèn, chị Dậu cũng tìm mọi cách cứu chồng và bảo vệ các con giữa sức ép sưu thuế, nghèo đói và cường quyền. Chị nhẫn nhịn, xoay xở, chấp nhận những thiệt thòi để gia đình có thể vượt qua cơn khốn khó. Nhưng khi bị dồn ép đến giới hạn, chị phản kháng. Nếu Thúy Kiều cho thấy người phụ nữ có thể tự đặt mình vào vị trí phải hy sinh để cứu gia đình, thì chị Dậu cho thấy sự chịu đựng không thể kéo dài vô tận, đến một lúc nào đó, bảo vệ người thân đồng nghĩa với việc phải chống lại chính những thế lực đang đẩy gia đình vào đường cùng.

Đặt cạnh nhau, hai nhân vật làm hiện lên một nghịch lý. Thúy Kiều được nhớ đến bởi sự hy sinh, chị Dậu gây ấn tượng bởi sức phản kháng; nhưng cả hai đều hành động vì tình thân trong những hoàn cảnh mà quyền lựa chọn của họ bị thu hẹp nghiêm trọng. Một người phải đánh đổi bản thân, một người buộc phải vùng lên. Họ không đơn thuần đại diện cho hai kiểu phụ nữ, mà cho thấy những giới hạn khác nhau của việc gánh vác bổn phận trong một xã hội bất công.

Những chiếc khuôn không tên

Điều đáng suy ngẫm không phải là Kiều nên hy sinh hay chị Dậu nên phản kháng. Hai nhân vật thuộc về những bối cảnh văn học và lịch sử riêng, không thể bị giản lược thành những ví dụ minh họa cho quan niệm ngày nay. Nhưng khi những câu chuyện ấy vẫn khiến người đọc day dứt, ta có thể tự hỏi: vì sao trong nhiều bi kịch gia đình, người phụ nữ lại thường là người phải tìm cách bù đắp, chịu đựng hoặc trả giá?

Dấu vết của chiếc khuôn ấy không nhất thiết còn tồn tại dưới hình thức những cuộc đời bi kịch như trong văn học. Nó có thể hiện diện trong kỳ vọng con gái phải biết nhường nhịn, phụ nữ phải quán xuyến nhà cửa, người vợ nên bỏ qua mâu thuẫn để giữ hòa khí. Khi công việc chăm sóc được mặc nhiên giao cho phụ nữ, sự hy sinh dễ bị xem là điều hiển nhiên. Khi họ chấp nhận thiệt thòi, đó là biểu hiện của tình thương; nhưng khi họ từ chối tiếp tục gánh vác, họ có thể bị đánh giá là ích kỷ hoặc thiếu trách nhiệm.

Thế nhưng, yêu thương gia đình không đồng nghĩa với việc một người phải luôn đứng ở phía chịu thiệt. Hy sinh có thể là một lựa chọn đáng trân trọng, nhưng không nên trở thành điều kiện để phụ nữ được công nhận là người con hiếu thảo, người vợ tốt hay người mẹ có trách nhiệm. Và phản kháng không nhất thiết là sự phủ nhận tình thân; đôi khi, đó là cách một người bảo vệ giới hạn của mình và những người họ yêu thương.

Những chiếc khuôn không tên

Trong những lời dạy quen thuộc của xã hội cũ, phụ nữ thường được gắn với việc nội trợ, chăm sóc gia đình và giữ gìn nề nếp. Quan niệm “nam ngoại, nữ nội” không đơn thuần phân chia công việc mà còn định hình ai được khuyến khích bước ra xã hội, ai được kỳ vọng ở lại phía sau.

Lịch sử Việt Nam có nhiều phụ nữ vượt qua ranh giới ấy. Một trường hợp tiêu biểu là bà Nguyễn Thị Bình, Trưởng đoàn đàm phán của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tại Hội nghị Paris. Trong những năm đàm phán căng thẳng, bà tham gia một mặt trận ngoại giao có ý nghĩa đặc biệt đối với vận mệnh đất nước. Hình ảnh người phụ nữ Việt Nam trên bàn đàm phán quốc tế cho thấy năng lực chính trị, bản lĩnh và tiếng nói của phụ nữ không bị giới hạn bởi những vai trò quen thuộc trong gia đình.

Câu chuyện của bà không nên được kể theo cách khiến người đọc nghĩ rằng một người phụ nữ chỉ có giá trị khi làm nên những điều phi thường. Như ta thấy, khi có cơ hội tham gia vào những quyết định quan trọng, phụ nữ hoàn toàn có thể đảm nhận trách nhiệm lớn lao và được đánh giá bằng năng lực của mình.

Những chiếc khuôn không tên

Ở đời sống thường ngày, định kiến không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới dạng những lời cấm đoán. Đôi khi, chúng ẩn trong những câu hỏi dành riêng cho phụ nữ: Công việc này có quá vất vả không? Nếu đi công tác nhiều, ai sẽ lo việc gia đình? Có nhất thiết phải tham vọng đến thế không? Những câu hỏi ấy có thể xuất phát từ sự quan tâm, nhưng cũng có thể vô tình đặt sự nghiệp của phụ nữ vào một hệ quy chiếu khác với nam giới.

Điều đáng nói là bước ra xã hội không đồng nghĩa với việc người phụ nữ được giải phóng khỏi mọi kỳ vọng trong gia đình. Họ có thể làm việc toàn thời gian, theo đuổi sự nghiệp và tạo ra thu nhập, nhưng vẫn bị mặc định là người chịu trách nhiệm chính cho việc nhà, chăm sóc con cái và duy trì các mối quan hệ gia đình. Khi đó, sự giỏi giang không giúp họ thoát khỏi chiếc khuôn, mà đôi khi chỉ khiến họ phải gánh thêm nhiều vai trò.

Một người phụ nữ có thể yêu công việc mà vẫn yêu gia đình. Cô cũng có thể lựa chọn ở nhà chăm sóc người thân nếu đó thực sự là điều mình mong muốn. Điều cần thay đổi không phải là một lựa chọn cụ thể, mà là quan niệm cho rằng phụ nữ phải chịu trách nhiệm nhiều hơn chỉ vì họ là phụ nữ.

Những chiếc khuôn không tên

Bốn câu thơ ” của Hồ Xuân Hương thường được nhắc đến khi nói về vẻ đẹp và thân phận người phụ nữ Việt Nam trong xã hội phong kiến. Nhưng nếu đọc kỹ, bài thơ không chỉ là lời than cho một kiếp người chìm nổi. Ẩn sau hình ảnh chiếc bánh dân dã là một tiếng nói vừa ý thức về giá trị bản thân, vừa nhìn thẳng vào sự lệ thuộc của người phụ nữ.

Mở đầu bằng cụm từ “thân em”, bài thơ gợi lại lối tự bộc bạch quen thuộc trong ca dao Việt Nam: “Thân em như tấm lụa đào”, “Thân em như hạt mưa sa”… Người phụ nữ xuất hiện trong lời thơ dân gian thường đẹp đẽ, đáng quý, nhưng số phận lại phụ thuộc vào hoàn cảnh và cách đối xử của người khác. Hồ Xuân Hương tiếp nối mô-típ ấy, song không dừng ở việc kể khổ.

Hai câu đầu vừa miêu tả chiếc bánh trắng, tròn, vừa gợi vẻ đẹp của người phụ nữ. Cụm từ “bảy nổi ba chìm” mang theo cả một thành ngữ dân gian về cuộc đời lận đận. Từ nồi nước luộc bánh, hình ảnh mở rộng thành một thế giới nơi số phận con người có thể bị xô đẩy bởi những lực lượng ngoài tầm kiểm soát.

Đến câu “Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn”, sự lệ thuộc hiện lên rõ hơn. Chiếc bánh thành hình thế nào tùy thuộc vào bàn tay người nặn; người phụ nữ trong xã hội cũ cũng thường bị chi phối bởi gia đình, hôn nhân và những chuẩn mực mà họ không được quyền quyết định. Đáng chú ý, nhà thơ không dùng lời lẽ giáo huấn để lên án bất công. Bà đặt nghịch cảnh ngay trong một hình ảnh đời thường, khiến người đọc nhận ra điều bất bình thường nằm ngay giữa những gì vốn được xem là quen thuộc.

Nhưng bài thơ không kết thúc bằng sự đầu hàng. “Mà em vẫn giữ tấm lòng son” là lời khẳng định phẩm giá từ bên trong. Chữ “vẫn” tạo nên sức nặng dù hoàn cảnh có thể làm biến dạng cuộc đời, nó không đương nhiên quyết định giá trị của con người. Nhân vật trữ tình không chỉ là đối tượng để thương cảm; người ấy còn có tiếng nói, có khả năng tự xác nhận giá trị của mình.

Những chiếc khuôn không tên

Nếu chỉ ca ngợi người phụ nữ vì “giữ lòng son”, vì chịu đựng mà không đổi thay, chúng ta có thể vô tình biến sự cam chịu thành một chuẩn mực mới. Phẩm giá của phụ nữ không nên chỉ được công nhận khi họ nhẫn nại, thủy chung hay chịu đựng giỏi. Họ cũng có quyền nói ra điều mình muốn, phản đối điều mình không chấp nhận và rời khỏi những hoàn cảnh gây tổn thương.

Hình ảnh chiếc bánh trôi nước có thể gợi nhớ đến một món quà quê, một nếp sống truyền thống. Nhưng chính từ hình ảnh thân thuộc ấy, Hồ Xuân Hương đặt ra câu hỏi vẫn còn nguyên sức nặng, nếu một người có giá trị, tại sao cuộc đời của họ lại phải nằm trong tay người khác?

Những chiếc khuôn không tên

Những chiếc khuôn trên không phải toàn bộ câu chuyện về phụ nữ Việt Nam. Chúng cũng không có nghĩa mọi gia đình đều áp đặt hay mọi truyền thống đều bất công. Chữ hiếu, lòng thủy chung, sự chăm sóc và tinh thần trách nhiệm vẫn là những giá trị đáng trân trọng. Vấn đề bắt đầu khi các giá trị ấy chỉ được yêu cầu ở một giới, hoặc được dùng để buộc một người phải từ bỏ quyền quyết định cuộc đời mình.

Một người phụ nữ có thể yêu gia đình mà không phải gánh vác mọi việc. Có thể giỏi giang mà không cần chứng minh mình hơn ai. Có thể dịu dàng nhưng vẫn nói lời từ chối. Có thể chọn lập gia đình, sống độc thân, làm mẹ hoặc không làm mẹ mà không phải liên tục giải trình với người khác.

Điều đáng mong đợi không phải là phụ nữ phá bỏ mọi chiếc khuôn, mà là họ được tự quyết chiếc khuôn nào phù hợp với mình hoặc không cần khuôn mẫu nào cả.

Một cuộc đời đáng sống không phải cuộc đời được mọi người công nhận là “đúng vai”, mà là cuộc đời người trong cuộc có quyền lựa chọn và chịu trách nhiệm cho lựa chọn ấy.


Bài viết: Cỏ

Hình ảnh: Tổng hợp

Thiết kế: Dang.T

Chưa có bình luận.

Bình luận bài viết (0)